Giới thiệu
Trong giao tiếp hàng ngày, việc diễn đạt cảm xúc là vô cùng quan trọng. Nếu bạn đang học tiếng Trung, nắm vững từ vựng tiếng Trung về cảm xúc sẽ giúp bạn nói chuyện tự nhiên và gần gũi hơn với người bản xứ.
Bài viết này tổng hợp 100 từ vựng cảm xúc phổ biến nhất, kèm phiên âm và ví dụ thực tế giúp bạn học nhanh – nhớ lâu.
1. Từ vựng tiếng Trung về cảm xúc tích cực
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
| 开心 | kāixīn | Vui vẻ |
| 高兴 | gāoxìng | Hạnh phúc |
| 快乐 | kuàilè | Vui sướng |
| 兴奋 | xīngfèn | Phấn khích |
| 满意 | mǎnyì | Hài lòng |
| 放松 | fàngsōng | Thư giãn |
| 幸福 | xìngfú | Hạnh phúc |
| 自信 | zìxìn | Tự tin |
| 安心 | ānxīn | Yên tâm |
| 感动 | gǎndòng | Cảm động |
Ví dụ:
- 我今天很开心。
(Wǒ jīntiān hěn kāixīn)
→ Hôm nay tôi rất vui.
2. Từ vựng tiếng Trung về cảm xúc tiêu cực
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
| 难过 | nánguò | Buồn |
| 伤心 | shāngxīn | Đau lòng |
| 生气 | shēngqì | Tức giận |
| 愤怒 | fènnù | Phẫn nộ |
| 失望 | shīwàng | Thất vọng |
| 紧张 | jǐnzhāng | Căng thẳng |
| 害怕 | hàipà | Sợ hãi |
| 担心 | dānxīn | Lo lắng |
| 烦恼 | fánnǎo | Phiền não |
| 孤独 | gūdú | Cô đơn |
Ví dụ:
- 他很生气。
(Tā hěn shēngqì)
→ Anh ấy rất tức giận.
3. Từ vựng cảm xúc trung tính thường gặp
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
| 惊讶 | jīngyà | Ngạc nhiên |
| 好奇 | hàoqí | Tò mò |
| 平静 | píngjìng | Bình tĩnh |
| 无聊 | wúliáo | Chán |
| 冷静 | lěngjìng | Bình tĩnh |
| 怀疑 | huáiyí | Nghi ngờ |
| 尴尬 | gāngà | Ngại ngùng |
| 犹豫 | yóuyù | Do dự |
| 轻松 | qīngsōng | Nhẹ nhõm |
| 激动 | jīdòng | Xúc động |
4. Cách học từ vựng cảm xúc hiệu quả
✔ Học theo nhóm cảm xúc
- Nhóm vui vẻ
- Nhóm buồn
- Nhóm tức giận
→ Giúp não ghi nhớ nhanh hơn
✔ Đặt câu mỗi ngày
Ví dụ:
- 我很开心 (Tôi rất vui)
- 我有点难过 (Tôi hơi buồn)
✔ Kết hợp với video / tình huống
Bạn có thể:
- Xem phim Trung
- Nghe hội thoại
→ Học theo ngữ cảnh sẽ nhớ lâu hơn
5. Sai lầm khi học từ vựng cảm xúc
❌ Học quá nhiều nhưng không dùng
❌ Không đặt câu
❌ Chỉ học nghĩa mà không học cách dùng
👉 Giải pháp:
- Mỗi ngày 5–10 từ
- Áp dụng ngay vào câu
Kết luận
Việc học từ vựng tiếng Trung về cảm xúc không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn cải thiện khả năng giao tiếp rõ rệt.
Hãy bắt đầu từ những từ đơn giản, luyện tập mỗi ngày và áp dụng vào thực tế — bạn sẽ thấy tiến bộ rất nhanh.

Gửi phản hồi