50 Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Màu Sắc (Có Phiên Âm + Ví Dụ)

Giới thiệu

🎨 Màu sắc cơ bản

Tiếng TrungPinyinNghĩa
颜色yán sèmàu sắc
红色hóng sèmàu đỏ
蓝色lán sèmàu xanh dương
绿色lǜ sèmàu xanh lá
黄色huáng sèmàu vàng
黑色hēi sèmàu đen
白色bái sèmàu trắng
灰色huī sèmàu xám

🌈 Màu nâng cao (hay dùng)

Tiếng TrungPinyinNghĩa
粉色fěn sèmàu hồng
紫色zǐ sèmàu tím
橙色chéng sèmàu cam
棕色zōng sèmàu nâu
金色jīn sèmàu vàng kim
银色yín sèmàu bạc

🧠 Mẫu câu thường dùng

  • 这个是什么颜色?
    (Zhè ge shì shén me yán sè?)
    → Cái này màu gì?
  • 我喜欢蓝色。
    (Wǒ xǐ huān lán sè)
    → Tôi thích màu xanh dương
  • 这件衣服是红色的。
    (Zhè jiàn yī fú shì hóng sè de)
    → Cái áo này màu đỏ

Gửi phản hồi

Khám phá thêm từ Tự Học Tiếng Trung 123

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc