Giới thiệu
🎨 Màu sắc cơ bản
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| 颜色 | yán sè | màu sắc |
| 红色 | hóng sè | màu đỏ |
| 蓝色 | lán sè | màu xanh dương |
| 绿色 | lǜ sè | màu xanh lá |
| 黄色 | huáng sè | màu vàng |
| 黑色 | hēi sè | màu đen |
| 白色 | bái sè | màu trắng |
| 灰色 | huī sè | màu xám |
🌈 Màu nâng cao (hay dùng)
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| 粉色 | fěn sè | màu hồng |
| 紫色 | zǐ sè | màu tím |
| 橙色 | chéng sè | màu cam |
| 棕色 | zōng sè | màu nâu |
| 金色 | jīn sè | màu vàng kim |
| 银色 | yín sè | màu bạc |
🧠 Mẫu câu thường dùng
- 这个是什么颜色?
(Zhè ge shì shén me yán sè?)
→ Cái này màu gì? - 我喜欢蓝色。
(Wǒ xǐ huān lán sè)
→ Tôi thích màu xanh dương - 这件衣服是红色的。
(Zhè jiàn yī fú shì hóng sè de)
→ Cái áo này màu đỏ

Gửi phản hồi