50 Từ Vựng Tiếng Trung Về Thời Tiết (Có Phiên Âm + Ví Dụ Dễ Nhớ)

Infographic of Chinese weather vocabulary including terms for sky conditions, temperature, precipitation, and seasons.

Thời tiết là một trong những chủ đề giao tiếp phổ biến nhất trong cuộc sống hàng ngày. Nếu bạn đang học tiếng Trung, việc nắm vững từ vựng tiếng Trung về thời tiết sẽ giúp bạn dễ dàng trò chuyện, hỏi thăm và hiểu các tình huống thực tế.

Trong bài viết này, mình sẽ tổng hợp 50 từ vựng tiếng Trung về thời tiết kèm phiên âm và ví dụ dễ hiểu để bạn học nhanh và nhớ lâu.

🌤️ 1. Từ vựng tiếng Trung cơ bản về thời tiết

  • 天气 (tiānqì) – thời tiết
    👉 今天天气很好。
    (Hôm nay thời tiết rất đẹp)
  • 温度 (wēndù) – nhiệt độ
    👉 今天温度很高。
  • 气温 (qìwēn) – nhiệt độ không khí
  • 季节 (jìjié) – mùa
  • 春天 (chūntiān) – mùa xuân
  • 夏天 (xiàtiān) – mùa hè
  • 秋天 (qiūtiān) – mùa thu
  • 冬天 (dōngtiān) – mùa đông

🌧️ 2. Từ vựng về hiện tượng thời tiết

  • 下雨 (xiàyǔ) – mưa
    👉 今天下雨了。
  • 雨 (yǔ) – mưa
  • 下雪 (xiàxuě) – tuyết rơi
  • 雪 (xuě) – tuyết
  • 刮风 (guāfēng) – có gió
  • 风 (fēng) – gió
  • 打雷 (dǎléi) – sấm
  • 闪电 (shǎndiàn) – chớp
  • 暴风雨 (bàofēngyǔ) – bão
  • 台风 (táifēng) – bão lớn

☀️ 3. Từ vựng mô tả thời tiết

  • 晴天 (qíngtiān) – trời nắng
  • 阴天 (yīntiān) – trời âm u
  • 多云 (duōyún) – nhiều mây
  • 热 (rè) – nóng
    👉 今天很热。
  • 冷 (lěng) – lạnh
  • 凉快 (liángkuai) – mát mẻ
  • 温暖 (wēnnuǎn) – ấm áp
  • 炎热 (yánrè) – nóng bức
  • 寒冷 (hánlěng) – lạnh giá
  • 潮湿 (cháoshī) – ẩm ướt

🌬️ 4. Từ vựng về mức độ thời tiết

  • 大雨 (dàyǔ) – mưa to
  • 小雨 (xiǎoyǔ) – mưa nhỏ
  • 毛毛雨 (máomáoyǔ) – mưa phùn
  • 大风 (dàfēng) – gió lớn
  • 微风 (wēifēng) – gió nhẹ
  • 冰雹 (bīngbáo) – mưa đá
  • 雾 (wù) – sương mù
  • 霜 (shuāng) – sương giá

🌡️ 5. Từ vựng nâng cao về thời tiết

  • 气候 (qìhòu) – khí hậu
  • 预报 (yùbào) – dự báo
  • 天气预报 (tiānqì yùbào) – dự báo thời tiết
  • 湿度 (shīdù) – độ ẩm
  • 气压 (qìyā) – áp suất không khí
  • 高温 (gāowēn) – nhiệt độ cao
  • 低温 (dīwēn) – nhiệt độ thấp
  • 升温 (shēngwēn) – tăng nhiệt
  • 降温 (jiàngwēn) – giảm nhiệt
  • 全球变暖 (quánqiú biànnuǎn) – nóng lên toàn cầu

💬 6. Câu giao tiếp tiếng Trung về thời tiết

  • 今天天气怎么样?
    → Thời tiết hôm nay thế nào?
  • 明天会下雨吗?
    → Ngày mai có mưa không?
  • 外面很冷吗?
    → Ngoài trời có lạnh không?
  • 记得带伞!
    → Nhớ mang ô nhé!

📌 Mẹo học từ vựng tiếng Trung về thời tiết hiệu quả

Để nhớ nhanh hơn, bạn nên:

  • Học theo chủ đề (như bài này)
  • Đặt câu ví dụ cho mỗi từ
  • Ôn lại mỗi ngày 5–10 phút
  • Kết hợp hình ảnh (mưa, nắng, gió…)

✅ Kết luận

Trên đây là 50 từ vựng tiếng Trung về thời tiết thông dụng nhất giúp bạn:

  • Giao tiếp tự nhiên hơn
  • Hiểu người bản xứ dễ hơn
  • Nâng cao vốn từ nhanh chóng

👉 Hãy lưu lại bài viết và luyện tập mỗi ngày để ghi nhớ tốt hơn nhé!

Gửi phản hồi

Khám phá thêm từ Tự Học Tiếng Trung 123

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc