Trong môi trường làm việc, việc nắm vững từ vựng tiếng Trung về dụng cụ trong công việc sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn với đồng nghiệp, đặc biệt nếu bạn làm việc trong công ty có yếu tố Trung Quốc.
Trong bài viết này, bạn sẽ học 50 từ vựng thông dụng kèm phiên âm và ví dụ dễ nhớ để áp dụng ngay vào thực tế.
🧰 1. Dụng cụ văn phòng
- 电脑 (diànnǎo) – máy tính
👉 我用电脑工作。 (Tôi dùng máy tính làm việc) - 笔 (bǐ) – bút
- 铅笔 (qiānbǐ) – bút chì
- 文件 (wénjiàn) – tài liệu
- 文件夹 (wénjiànjiā) – thư mục
- 打印机 (dǎyìnjī) – máy in
- 复印机 (fùyìnjī) – máy photocopy
- 传真机 (chuánzhēnjī) – máy fax
- 电话 (diànhuà) – điện thoại
- 键盘 (jiànpán) – bàn phím
- 鼠标 (shǔbiāo) – chuột máy tính
🛠️ 2. Dụng cụ kỹ thuật – công việc
- 工具 (gōngjù) – công cụ
👉 这个工具很好用。 (Công cụ này rất dễ dùng) - 扳手 (bānshǒu) – cờ lê
- 螺丝刀 (luósīdāo) – tua vít
- 锤子 (chuízi) – búa
- 钳子 (qiánzi) – kìm
- 电钻 (diànzuàn) – máy khoan
- 机器 (jīqì) – máy móc
- 设备 (shèbèi) – thiết bị
- 仪器 (yíqì) – dụng cụ đo
📦 3. Dụng cụ sản xuất / kho
- 箱子 (xiāngzi) – thùng
- 包装 (bāozhuāng) – đóng gói
- 标签 (biāoqiān) – nhãn
- 条码 (tiáomǎ) – mã vạch
- 托盘 (tuōpán) – pallet
- 仓库 (cāngkù) – kho
- 货物 (huòwù) – hàng hóa
🔌 4. Dụng cụ điện – công nghệ
- 电源 (diànyuán) – nguồn điện
- 插头 (chātóu) – phích cắm
- 插座 (chāzuò) – ổ cắm
- 电线 (diànxiàn) – dây điện
- 电池 (diànchí) – pin
- 充电器 (chōngdiànqì) – sạc
🧾 5. Dụng cụ hỗ trợ công việc
- 表格 (biǎogé) – bảng biểu
- 报告 (bàogào) – báo cáo
- 记录 (jìlù) – ghi chép
- 计划 (jìhuà) – kế hoạch
- 数据 (shùjù) – dữ liệu
- 系统 (xìtǒng) – hệ thống
- 软件 (ruǎnjiàn) – phần mềm
- 硬件 (yìngjiàn) – phần cứng
🧑💼 6. Giao tiếp trong công việc
- 开会 (kāihuì) – họp
- 工作 (gōngzuò) – công việc
- 同事 (tóngshì) – đồng nghiệp
- 经理 (jīnglǐ) – quản lý
- 部门 (bùmén) – phòng ban
- 项目 (xiàngmù) – dự án
- 任务 (rènwù) – nhiệm vụ
- 完成 (wánchéng) – hoàn thành
- 检查 (jiǎnchá) – kiểm tra
💬 Câu giao tiếp ví dụ
- 请帮我打印这个文件。
→ Làm ơn in tài liệu này giúp tôi - 这个设备怎么用?
→ Thiết bị này dùng như thế nào? - 我已经完成任务了。
→ Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ
📌 Mẹo học từ vựng hiệu quả
- Học theo môi trường làm việc thực tế
- Kết hợp vừa học vừa sử dụng
- Ghi nhớ bằng tình huống cụ thể
- Ôn tập mỗi ngày 5–10 phút
✅ Kết luận
Trên đây là 50 từ vựng tiếng Trung về dụng cụ trong công việc giúp bạn:
- Giao tiếp hiệu quả trong môi trường làm việc
- Hiểu tài liệu và thiết bị dễ hơn
- Nâng cao trình độ tiếng Trung thực tế

Gửi phản hồi