Mua sắm là một trong những tình huống giao tiếp phổ biến nhất khi học ngoại ngữ. Nếu bạn biết từ vựng tiếng Trung về mua sắm, bạn sẽ dễ dàng hỏi giá, trả giá và giao tiếp tự nhiên khi đi chợ hoặc trung tâm thương mại.
Trong bài viết này, mình sẽ tổng hợp 30 từ vựng tiếng Trung về mua sắm kèm phiên âm và ví dụ dễ hiểu để bạn học nhanh và áp dụng ngay.
🛍️ 1. Từ vựng cơ bản về mua sắm
- 买 (mǎi) – mua
👉 我想买这个。 (Tôi muốn mua cái này) - 卖 (mài) – bán
- 商店 (shāngdiàn) – cửa hàng
- 超市 (chāoshì) – siêu thị
- 市场 (shìchǎng) – chợ
- 商品 (shāngpǐn) – hàng hóa
💰 2. Giá cả và thanh toán
- 价格 (jiàgé) – giá cả
👉 这个价格太贵了。 (Giá này đắt quá) - 钱 (qián) – tiền
- 便宜 (piányi) – rẻ
- 贵 (guì) – đắt
- 打折 (dǎzhé) – giảm giá
- 折扣 (zhékòu) – chiết khấu
- 付款 (fùkuǎn) – thanh toán
- 现金 (xiànjīn) – tiền mặt
- 刷卡 (shuākǎ) – quẹt thẻ
👕 3. Hàng hóa & lựa chọn
- 衣服 (yīfu) – quần áo
- 鞋 (xié) – giày
- 裤子 (kùzi) – quần
- 尺码 (chǐmǎ) – kích cỡ
👉 你有大一点的尺码吗?
(Bạn có size lớn hơn không?) - 颜色 (yánsè) – màu sắc
- 试 (shì) – thử
- 试穿 (shìchuān) – thử đồ
🔄 4. Hành động khi mua hàng
- 选择 (xuǎnzé) – lựa chọn
- 比较 (bǐjiào) – so sánh
- 退货 (tuìhuò) – trả hàng
- 换 (huàn) – đổi
- 包装 (bāozhuāng) – đóng gói
🗣️ 5. Câu giao tiếp mua sắm
- 这个多少钱?
→ Cái này bao nhiêu tiền? - 可以便宜一点吗?
→ Có thể giảm giá chút không? - 我要这个。
→ Tôi lấy cái này
📌 Mẹo học từ vựng mua sắm hiệu quả
- Học theo tình huống thực tế (đi chợ, mua đồ)
- Luyện nói các câu hỏi giá thường xuyên
- Kết hợp role-play (giả lập mua bán)
✅ Kết luận
Trên đây là 30 từ vựng tiếng Trung về mua sắm giúp bạn:
- Tự tin khi đi mua hàng
- Hiểu và sử dụng giá cả linh hoạt
- Giao tiếp tự nhiên hơn với người bản xứ
👉 Hãy luyện tập mỗi ngày để sử dụng thành thạo hơn nhé!

Gửi phản hồi