Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường xuyên sử dụng rất nhiều dụng cụ quen thuộc như bút, kéo, điện thoại… Vì vậy, việc học từ vựng tiếng Trung về dụng cụ thường dùng sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và thực tế hơn.
Dưới đây là 30 từ vựng thông dụng kèm phiên âm và ví dụ dễ nhớ.
🧰 1. Dụng cụ học tập & văn phòng
- 笔 (bǐ) – bút
👉 我有一支笔。 (Tôi có một cây bút) - 铅笔 (qiānbǐ) – bút chì
- 圆珠笔 (yuánzhūbǐ) – bút bi
- 本子 (běnzi) – vở
- 书 (shū) – sách
- 橡皮 (xiàngpí) – cục tẩy
- 尺子 (chǐzi) – thước
- 剪刀 (jiǎndāo) – kéo
🔧 2. Dụng cụ sinh hoạt
- 手机 (shǒujī) – điện thoại
👉 我的手机没电了。 (Điện thoại tôi hết pin rồi) - 电脑 (diànnǎo) – máy tính
- 电视 (diànshì) – tivi
- 钥匙 (yàoshi) – chìa khóa
- 包 (bāo) – túi
- 伞 (sǎn) – ô (dù)
- 镜子 (jìngzi) – gương
🍴 3. Dụng cụ nhà bếp
- 刀 (dāo) – dao
- 叉子 (chāzi) – nĩa
- 勺子 (sháozi) – thìa
- 筷子 (kuàizi) – đũa
👉 我会用筷子。 (Tôi biết dùng đũa) - 碗 (wǎn) – bát
- 盘子 (pánzi) – đĩa
- 杯子 (bēizi) – cốc
🛠️ 4. Dụng cụ khác
- 灯 (dēng) – đèn
- 风扇 (fēngshàn) – quạt
- 空调 (kōngtiáo) – điều hòa
- 锁 (suǒ) – ổ khóa
- 钟 (zhōng) – đồng hồ treo tường
- 表 (biǎo) – đồng hồ đeo tay
- 电池 (diànchí) – pin
- 充电器 (chōngdiànqì) – sạc
💬 Câu giao tiếp ví dụ
- 你的钥匙在哪里?
→ Chìa khóa của bạn ở đâu? - 我找不到我的手机。
→ Tôi không tìm thấy điện thoại - 请给我一双筷子。
→ Làm ơn cho tôi một đôi đũa
📌 Mẹo học từ vựng hiệu quả
- Học theo nhóm (học tập – sinh hoạt – nhà bếp)
- Sử dụng hàng ngày → nhìn thấy là đọc
- Đặt câu đơn giản để ghi nhớ lâu hơn
✅ Kết luận
Trên đây là 30 từ vựng tiếng Trung về dụng cụ thường dùng giúp bạn:
- Giao tiếp tự nhiên trong cuộc sống
- Mô tả đồ vật xung quanh dễ dàng
- Tăng vốn từ nhanh chóng
👉 Hãy luyện tập mỗi ngày để sử dụng thành thạo hơn nhé!

Gửi phản hồi