🐾 Từ Vựng Tiếng Trung Về Các Động Vật Thường Gặp

Trong cuộc sống hàng ngày bạn sẽ gặp rất nhiều các động vật, từ chó, mèo, lợn, gà…. đến các động vật nhỏ như kiến, ong… Bài viết này sẽ giới thiệu cho các bạn các động vật và cách gọi tên các động vật đó bằng tiếng Trung.

🐶 1. Động vật nuôi trong nhà

  • 狗 (gǒu) – chó
  • 猫 (māo) – mèo
  • 兔子 (tùzi) – thỏ
  • 鸟 (niǎo) – chim
  • 鱼 (yú) – cá
  • 乌龟 (wūguī) – rùa
  • 仓鼠 (cāngshǔ) – hamster

👉 Ví dụ:
我家有一只猫。
(Nhà tôi có một con mèo)

🐄 2. Động vật ở nông trại

  • 牛 (niú) – bò
  • 马 (mǎ) – ngựa
  • 羊 (yáng) – dê / cừu
  • 猪 (zhū) – lợn
  • 鸡 (jī) – gà
  • 鸭 (yā) – vịt
  • 鹅 (é) – ngỗng

👉 Ví dụ:
农场里有很多动物。
(Nông trại có rất nhiều động vật)

🐯 3. Động vật hoang dã

  • 老虎 (lǎohǔ) – hổ
  • 狮子 (shīzi) – sư tử
  • 大象 (dàxiàng) – voi
  • 长颈鹿 (chángjǐnglù) – hươu cao cổ
  • 熊 (xióng) – gấu
  • 猴子 (hóuzi) – khỉ
  • 狼 (láng) – sói

🐍 4. Động vật nhỏ & côn trùng

  • 蛇 (shé) – rắn
  • 青蛙 (qīngwā) – ếch
  • 蚂蚁 (mǎyǐ) – kiến
  • 蝴蝶 (húdié) – bướm
  • 蜜蜂 (mìfēng) – ong
  • 苍蝇 (cāngying) – ruồi
  • 蚊子 (wénzi) – muỗi

🐟 5. Động vật dưới nước

  • 鱼 (yú) – cá
  • 鲨鱼 (shāyú) – cá mập
  • 海豚 (hǎitún) – cá heo
  • 鲸鱼 (jīngyú) – cá voi
  • 螃蟹 (pángxiè) – cua
  • 虾 (xiā) – tôm

💡 Mẫu câu sử dụng

  • 我喜欢狗。
    (Tôi thích chó)
  • 他最喜欢的动物是熊猫。
    (Động vật anh ấy thích nhất là gấu trúc)
  • 动物园里有很多动物。
    (Trong sở thú có rất nhiều động vật)

📌 Mẹo học nhanh

  • Học theo nhóm chủ đề (như trên) để nhớ lâu
  • Kết hợp hình ảnh + từ vựng (rất hợp để làm content web)
  • Tự đặt câu mỗi ngày với 3–5 từ mới

Gửi phản hồi

Khám phá thêm từ Tự Học Tiếng Trung 123

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc